Trò poker

Thứ Tư, 19/01/2022Mới nhất

Trực tiếp kết quả Uganda vs Kenya hôm nay 11-11-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 5, 11/11

Kết thúc

Uganda

Uganda

1 : 1

Kenya

Kenya

Hiệp một: 0-0
T5, 20:00 11/11/2021
Vòng loại - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
  • Timothy Dennis Awany61
  • Fahad Bayo89
  • Yunus Sentamu90+1'
  • Michael Olunga62
  • David Ochieng75

Thống kê trận đấu Uganda vs Kenya

số liệu thống kê
Uganda
Uganda
Kenya
Kenya
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 19
15 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Uganda vs Kenya

Thay người
46’
Azizi Abdul
Ibrahim Orit
63’
Musa Mohammed
Alwyn Tera
46’
Steven Mukwala
Milton Karisa
73’
Samuel Onyango
Timothy Ouma
63’
Moses Waiswa
Yunus Sentamu
90’
Alwyn Tera
Musa Mohammed
70’
Bobosi Byaruhanga
Allan Okello
80’
Timothy Dennis Awany
Martin Kizza
Cầu thủ dự bị
Livingstone Mulondo
Timothy Ouma
Ibrahim Orit
Clifton Miheso
Gavin Kizito
Cliff Nyakeya
Yunus Sentamu
Alwyn Tera
Milton Karisa
Duke Abuya
Allan Okello
Johnstone Omurwa
Ismail Watenga
James Saruni
Shafik Kagimu
Ian Otieno
Martin Kizza
Musa Mohammed
Mathias Kigonya
Ismael Dunga
John Revita
Derrick Kakooza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
02/09 - 2021
H1: 0-0
11/11 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây Uganda

Can Cup
06/07 - 2019
01/07 - 2019
27/06 - 2019
22/06 - 2019
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/11 - 2021
H1: 1-0
11/11 - 2021
H1: 0-0
10/10 - 2021
H1: 1-0
07/10 - 2021
H1: 0-1
06/09 - 2021
H1: 0-0
02/09 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây Kenya

Can Cup
02/07 - 2019
28/06 - 2019
24/06 - 2019
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/11 - 2021
H1: 2-0
11/11 - 2021
H1: 0-0
10/10 - 2021
H1: 0-0
08/10 - 2021
H1: 4-0
05/09 - 2021
H1: 1-1
02/09 - 2021
H1: 0-0
Giao hữu
15/03 - 2021

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria64202114H T T T H
2Burkina FasoBurkina Faso6330812H T T H H
3NigerNiger6213-47T B B H T
4DjiboutiDjibouti6006-250B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6411913T T H B T
2Equatorial GuineaEquatorial Guinea6321111T T H T H
3ZambiaZambia6213-17B B H T B
4MauritaniaMauritania6024-92B B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria6411613T B T T H
2Cape VerdeCape Verde6321211B T T T H
3LiberiaLiberia6204-36B B B B T
4Central African RepublicCentral African Republic6114-54H T B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CameroonCameroon6501915B T T T T
2Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà6411713T T T T B
3MozambiqueMozambique6114-64B B B B T
4MalawiMalawi6105-103T B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaliMali65101116H T T T T
2UgandaUganda623119H T T H B
3KenyaKenya6132-56H B B H T
4RwandaRwanda6015-71H B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập6420614H T T H T
2GabonGabon6213-17H B T T B
3LibyaLibya6213-37T B B B H
4AngolaAngola6123-25B T B H H
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana6411413B T T H T
2South AfricaSouth Africa6411413T T T B B
3EthiopiaEthiopia6123-35B B H H H
4ZimbabweZimbabwe6024-52B B B B H
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal65101116T T T H T
2TogoTogo6222-18B H T H T
3NamibiaNamibia6123-55T B B H B
4CongoCongo6033-53B H B H B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc66001918T T T T T
2Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-66T B B H H
3GuineaGuinea6042-64H H B H B
4SudanSudan6033-73B H H B H
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6321611H T B T T
2BeninBenin6312110H T B T B
3TanzaniaTanzania6222-28T B T B H
4MadagascarMadagascar6114-54B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow
Number game Thể thao Cá độ thể thao Bóng rổ Game poker Tỉ số bóng đá Trò chơi poker sòng bạc Game casino Baccarat casino Casino game poker Casino game nổ hũ Trò poker poker Baccarat Game bài